CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VLXD

Mạnh Tài Phát

 Hotline : 0707.67.4567 (Gặp Chiến)

BÁO GIÁ

 

BÁO GIÁ THÉP XÂY DỰNG MỚI 2021 CHIẾT KHẤU 15% ĐẾN 30% ĐƠN HÀNG MỚI

 

BẢNG BÁO GIÁ SẮT THÉP MIỀN NAM

STT

LOẠI HÀNG

ĐVT

BAREM

THÉP MIỀN NAM

KÝ HIỆU TRÊN CÂY SẮT

VNSTEEL

1

Ø 6

1Kg

1

8.200

2

Ø 8

1Kg

1

8.200

3

Ø 10

Cây (11m.7)

7.21

50.500

4

Ø 12

Cây (11m.7)

10.39

80.000

5

Ø 14

Cây (11m.7)

14.16

133.000

6

Ø 16

Cây (11m.7)

18.49

153.000

7

Ø 18

Cây (11m.7)

23.40

232.000

8

Ø 20

Cây (11m.7)

28.90

273.000

9

Ø 22

Cây (11m.7)

34.87

320.000

10

Ø 25

Cây (11m.7)

45.05

468.000

Sắt cuộn giao qua kg

Sắt cây đếm cây

 

BẢNG BÁO GIÁ SẮT THÉP VIỆT NHẬT

STT

LOẠI HÀNG

ĐVT

BAREM

VINAKOEL THÉP VIỆT NHẬT

KÝ HIỆU TRÊN CÂY SẮT

HOA MAI

1

Ø 6

1Kg

1

8.000

2

Ø 8

1Kg

1

8.000

3

Ø 10

Cây (11m.7)

7.21

59.000

4

Ø 12

Cây (11m.7)

10.39

90.000

5

Ø 14

Cây (11m.7)

14.16

120.000

6

Ø 16

Cây (11m.7)

18.49

160.000

7

Ø 18

Cây (11m.7)

23.40

230.000

8

Ø 20

Cây (11m.7)

28.90

284.000

9

Ø 22

Cây (11m.7)

34.87

318.000

10

Ø 25

Cây (11m.7)

45.05

460.000

Sắt cuộn giao qua kg

Sắt cây đếm cây

 

BẢNG BÁO GIÁ SẮT THÉP POMINA

STT

LOẠI HÀNG

ĐVT

BAREM

THÉP POMINA

KÝ HIỆU TRÊN CÂY SẮT

QUẢ TÁO

1

Ø 6

1Kg

1

8.000

2

Ø 8

1Kg

1

8.000

3

Ø 10

Cây (11m.7)

7.21

50.000

4

Ø 12

Cây (11m.7)

10.39

78.000

5

Ø 14

Cây (11m.7)

14.16

122.000

6

Ø 16

Cây (11m.7)

18.49

157.000

7

Ø 18

Cây (11m.7)

23.40

198.000

8

Ø 20

Cây (11m.7)

28.90

246.000

9

Ø 22

Cây (11m.7)

34.87

300.000

10

Ø 25

Cây (11m.7)

45.05

389.000

Sắt cuộn giao qua kg

Sắt cây đếm cây

 

BẢNG BÁO GIÁ SẮT THÉP HÒA PHÁT CB400V - SD390A

STT

LOẠI HÀNG

ĐVT

BAREM

THÉP HÒA PHÁT CB400V

KÝ HIỆU TRÊN CÂY SẮT

QUẢ TÁO

1

Ø 6

1Kg

1

8.000

2

Ø 8

1Kg

1

8.000

3

Ø 10

Cây (11m.7)

6.89

41.000

4

Ø 12

Cây (11m.7)

9.89

62.000

5

Ø 14

Cây (11m.7)

13.56

100.000

6

Ø 16

Cây (11m.7)

17.8

140.000

7

Ø 18

Cây (11m.7)

22.41

180.000

8

Ø 20

Cây (11m.7)

27.72

205.000

9

Ø 22

Cây (11m.7)

33.41

260.000

10

Ø 25

Cây (11m.7)

43.63

373.000

11

Ø 28

Cây (11m.7)

54.46

580.000

12

Ø 32

Cây (11m.7)

71.74

889.000

Sắt cuộn giao qua kg

Sắt cây đếm cây

ZALO